Nightingale | Nghĩa của từ nightingale trong tiếng Anh

/ˈnaɪtn̩ˌgeɪl/

  • Danh Từ
  • (động vật học) chim sơn ca

Những từ liên quan với NIGHTINGALE

chorister, songbird, songster, minstrel, crooner, musician, artiste, accompanist, soloist, artist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất