Offshoot | Nghĩa của từ offshoot trong tiếng Anh
/ˈɑːfˌʃuːt/
- Danh Từ
- (thực vật học) cành vượt
- chi nhánh
- the offshoot of a family: một chị họ
/ˈɑːfˌʃuːt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày