Onslaught | Nghĩa của từ onslaught trong tiếng Anh

/ˈɑːnˌslɑːt/

  • Danh Từ
  • sự công kích dữ dội, sự tấn công dữ dội

Những từ liên quan với ONSLAUGHT

aggression, onrush, blitz, incursion, invasion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất