Onrush | Nghĩa của từ onrush trong tiếng Anh

/ˈɑːnˌrʌʃ/

  • Danh Từ
  • sự lao tới, sự xông tới, sự ùa tới

Những từ liên quan với ONRUSH

storm, push, dash, race, onslaught, charge, blitz, stampede, haste, avalanche, hurry, flux, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất