Haste | Nghĩa của từ haste trong tiếng Anh

/ˈheɪst/

  • Danh Từ
  • sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
    1. make haste!: gấp lên!, mau lên!
  • sự hấp tấp
  • more haste, less speed
    1. (xem) speed
  • Động từ
  • vội, vội vàng, vội vã
  • hấp tấp

Những từ liên quan với HASTE

expedition, bustle, alacrity, scamper, dispatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất