Ordered | Nghĩa của từ ordered trong tiếng Anh

/ˈoɚdɚd/

  • Tính từ
  • ngăn nắp

Những từ liên quan với ORDERED

neat, shipshape, peaceable, precise, methodical
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất