Paddock | Nghĩa của từ paddock trong tiếng Anh

/ˈpædək/

  • Danh Từ
  • bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa)
  • bâi tập hợp ngựa (ở cạnh trường đua)
  • (Uc) mảnh ruộng, mảnh đất
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) cóc nhái

Những từ liên quan với PADDOCK

pound, course, pen, path, stockade
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất