Pagan | Nghĩa của từ pagan trong tiếng Anh

/ˈpeɪgən/

  • Danh Từ
  • người tà giáo; người theo đạo nhiều thần
  • người tối dạ
  • Tính từ
  • (thuộc) tà giáo, (thuộc) đạo nhiều thần

Những từ liên quan với PAGAN

skeptic, heretic, infidel, heathen, agnostic, atheist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất