Palimpsest | Nghĩa của từ palimpsest trong tiếng Anh

/ˈpæləmpˌsɛst/

  • Danh Từ
  • bản viết trên da cừu nạo, palimxet

Những từ liên quan với PALIMPSEST

scroll, diploma, sheepskin, document, composition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất