Scroll | Nghĩa của từ scroll trong tiếng Anh

/ˈskroʊl/

  • Danh Từ
  • cuộn giấy, cuộn da lừa, cuộn sách, cuộc câu đối; (từ cổ,nghĩa cổ) bảng danh sách
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) đường xoáy ốc
  • hình trang trí dạng cuộn
  • Động từ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cuộn tròn
  • trang trí bằng những hình cuộn

Những từ liên quan với SCROLL

roll, parchment, scrawl, manuscript, schedule, document, scripture
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất