Schedule | Nghĩa của từ schedule trong tiếng Anh

/ˈskɛˌʤuːl/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bản danh mục, bảng liệt kê; bản phụ lục
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng giờ giấc, biểu thời gian
    1. schedule time: thì giờ đã định trong bảng giờ giấc
    2. on schedule: đúng ngày giờ đã định
  • thời hạn
    1. three days ahead of schedule: trước thời hạn ba ngày
    2. to be hebind schedule: chậm so với thời hạn, không đúng thời hạn
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kèm danh mục (vào một tư liệu...); thêm phụ lục (vào một tài liệu...)
  • ghi thành bảng giờ giấc, dự định vào bảng giờ giấc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dự định làm (cái gì) vào ngày giờ đã định

Những từ liên quan với SCHEDULE

diagram, chart, record, list, slate, roll, program, calendar, agenda, set, appoint, catalog, organize, arrange, lineup
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất