Parchment | Nghĩa của từ parchment trong tiếng Anh

/ˈpɑɚtʃmənt/

  • Danh Từ
  • giấy da
  • bản viết trên giấy da
  • vật tựa da khô

Những từ liên quan với PARCHMENT

goatskin, sheepskin, palimpsest
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất