Palpitate | Nghĩa của từ palpitate trong tiếng Anh

/ˈpælpəˌteɪt/

  • Động từ
  • đập nhanh (tim mạch); hồi hộp
  • run lên
    1. to palpitate with fear: run s

Những từ liên quan với PALPITATE

pound, quiver, pulsate, flutter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất