Parking | Nghĩa của từ parking trong tiếng Anh

/ˈpɑɚkɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đỗ xe
    1. no parking here!: cấm đỗ xe ở đây!

Những từ liên quan với PARKING

playground, square, green, plaza, stand, parkland, meadow, lawn, forest, esplanade, estate, grass, lot, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất