Parlance | Nghĩa của từ parlance trong tiếng Anh
/ˈpɑɚləns/
- Danh Từ
- cách nói
- in common parlance: theo cách nói thông thường
- in legal parlance: theo cách nói pháp lý
Những từ liên quan với PARLANCE
colloquialism, lingo, phrase, jargon, speech, argot, diction, expression, locution, idiosyncrasy, language