Pearl | Nghĩa của từ pearl trong tiếng Anh

/ˈpɚl/

  • Danh Từ
  • đường viền quanh dải đăng ten (ở áo gối...)
  • hạt trai, ngọc trai
    1. imitation: pearl hạt trai giả
  • ngọc quý, viên ngọc ((nghĩa bóng))
  • hạt long lanh (như giọt sương, giọt lệ...)
  • viên nhỏ, hạt nhỏ
  • (ngành in) chữ cỡ 5
  • to cast pearls before swine
    1. đem đàn gảy tai trâu; đem hồng ngâm cho chuột vọc; đem hạt ngọc cho ngâu vầy
  • Động từ
  • rắc thành những giọt long lanh như hạt trai
  • rê, xay, nghiền (lúa mạch...) thành những hạt nhỏ
  • làm cho có màu hạt trai; làm cho long lanh như hạt trai
  • đọng lại thành giọt long lanh như hạt trai (sương...)
  • mò ngọc trai

Những từ liên quan với PEARL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất