Periwinkle | Nghĩa của từ periwinkle trong tiếng Anh

/ˈperɪˌwɪŋkəl/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây dừa cạn
  • màu dừa cạn
  • (động vật học) ốc bờ

Những từ liên quan với PERIWINKLE

color, mauve, amethyst, lilac, mulberry, plum, orchid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất