Mulberry | Nghĩa của từ mulberry trong tiếng Anh

/ˈmʌlˌberi/

  • Danh Từ
  • cây dâu tằm
  • quả dâu tằm
  • màu dâu chín

Những từ liên quan với MULBERRY

color, pineapple, mauve, fig, amethyst, lilac, periwinkle, plum, orchid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất