Fig | Nghĩa của từ fig trong tiếng Anh
/ˈfɪg/
- Danh Từ
- (thực vật học) quả sung; quả vả
- (thực vật học) cây sung; cây vả ((cũng) fig tree)
- vật vô giá trị; một tí, một chút
- his opinion is not worth a fig: ý kiến của hắn chắng có một chút giá trị gì
- I don't care a fig
- (xem) care
- quần áo, y phục; trang bị
- in full fig: ăn mặc chỉnh tề; trang bị đầy đủ
- tình trạng sức khoẻ
- in good fig: sung sức
- Động từ
- to fig out (up) a horse làm ngựa hăng lên
- to fig out someone ăn mặc diện cho ai
- sung
Những từ liên quan với FIG