Fig | Nghĩa của từ fig trong tiếng Anh

/ˈfɪg/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) quả sung; quả vả
  • (thực vật học) cây sung; cây vả ((cũng) fig tree)
  • vật vô giá trị; một tí, một chút
    1. his opinion is not worth a fig: ý kiến của hắn chắng có một chút giá trị gì
  • I don't care a fig
    1. (xem) care
  • quần áo, y phục; trang bị
    1. in full fig: ăn mặc chỉnh tề; trang bị đầy đủ
  • tình trạng sức khoẻ
    1. in good fig: sung sức
  • Động từ
  • to fig out (up) a horse làm ngựa hăng lên
  • to fig out someone ăn mặc diện cho ai
  • sung

Những từ liên quan với FIG

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất