Persevere | Nghĩa của từ persevere trong tiếng Anh

/ˌpɚsəˈviɚ/

  • Động từ
  • (+ in, with) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
    1. to persevere in doing something: kiên trì trong một việc gì
    2. to persevere with one's work: kiên trì trong công việc

Những từ liên quan với PERSEVERE

maintain, pursue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất