Peruse | Nghĩa của từ peruse trong tiếng Anh

/pəˈruːz/

  • Động từ
  • đọc kỹ (sách...)
  • (nghĩa bóng) nghiên cứu; nhìn kỹ, xem xét kỹ (nét mặt...)
    1. to peruse someone's face: nhìn kỹ nét mặt của ai

Những từ liên quan với PERUSE

skim, inspect, analyze
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất