pinpoint

/ˈpɪnˌpoɪnt/

  • Danh Từ
  • đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn
  • <đNGữ> rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu)
  • Động từ
  • xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác

Những từ liên quan với PINPOINT

spot, finger, identify