Platitude | Nghĩa của từ platitude trong tiếng Anh

/ˈplætəˌtuːd/

  • Danh Từ
  • tính vô vị, tính tầm thường, tính nhàm
  • lời nói vô vị, lời nói tầm thường, lời nói nhàm

Những từ liên quan với PLATITUDE

saw, bromide, shibboleth, banality, proverb, monotony, motto, commonplace, buzzword
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất