Nghĩa của cụm từ play chess trong tiếng Anh

  • Play chess
  • chơi cờ
  • Play chess
  • chơi cờ
  • Do you play any sports?
  • Bạn có chơi môn thể thao nào không?
  • Do you play basketball?
  • Bạn có chơi bóng rổ không?
  • Can you play Vietnamese instruments?
  • Anh chơi nhạc cụ Việt Nam được chứ?
  • Play an instrument
  • chơi nhạc cụ
  • Play computer games
  • chơi game
  • I sometimes play board games with friends on weekends.
  • Thỉnh thoảng mình chơi board game với bạn bè vào cuối tuần.

Những từ liên quan với PLAY CHESS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất