Nghĩa của cụm từ play chess trong tiếng Anh
- Play chess
- chơi cờ
- Play chess
- chơi cờ
- Do you play any sports?
- Bạn có chơi môn thể thao nào không?
- Do you play basketball?
- Bạn có chơi bóng rổ không?
- Can you play Vietnamese instruments?
- Anh chơi nhạc cụ Việt Nam được chứ?
- Play an instrument
- chơi nhạc cụ
- Play computer games
- chơi game
- I sometimes play board games with friends on weekends.
- Thỉnh thoảng mình chơi board game với bạn bè vào cuối tuần.
Những từ liên quan với PLAY CHESS