Nghĩa của cụm từ pleated skirt trong tiếng Anh

  • Pleated skirt
  • váy xếp ly
  • Pleated skirt
  • váy xếp ly
  • Do you have this in type of skirt in your shop?
  • Cửa hàng của bạn có loại váy này không?

Những từ liên quan với PLEATED SKIRT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất