Poser | Nghĩa của từ poser trong tiếng Anh

/ˈpoʊzɚ/

  • Danh Từ
  • câu hỏi hắc búa; vấn đề hắc búa

Những từ liên quan với POSER

stickler, enigma, poseur, pretender, problem, conundrum, mimic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất