Predestined | Nghĩa của từ predestined trong tiếng Anh

/ˌpriːˈdɛstənd/

  • Động từ
  • định trước, quyết định trước (như thể do số mệnh)
  • (tôn giáo), (như) predestinate

Những từ liên quan với PREDESTINED

break, destination, doom, issue, chance, consequence, ending, portion, lot, predetermine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất