Presuppose | Nghĩa của từ presuppose trong tiếng Anh

/ˌpriːsəˈpoʊz/

  • Động từ
  • giả định trước, phỏng định trước, đoán chừng trước
  • bao hàm
    1. effects presuppose causes: kết quả bao hàm nguyên nhân

Những từ liên quan với PRESUPPOSE

assume, infer, speculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất