Nghĩa của cụm từ private company trong tiếng Anh

  • Private company
  • Công ty tư nhân
  • Private company
  • Công ty tư nhân
  • Do you want any one-to-one private tutors?
  • Em có cần gia sư kèm riêng không?
  • Are they public schools or private schools?
  • Chúng là trường công hay trường tư?
  • He works at a computer company in New York
  • Anh ta làm việc tại một công ty máy tính ở New York

Những từ liên quan với PRIVATE COMPANY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất