Projectile | Nghĩa của từ projectile trong tiếng Anh

/prəˈʤɛktajəl/

  • Tính từ
  • phóng ra, bắn ra
    1. projectile force: sức phóng ra, sức bắn ra
  • có thể phóng ra, có thể bắn ra
  • Danh Từ
  • vật phóng ra, đạn bắn ra

Những từ liên quan với PROJECTILE

shell, bullet, missile, bomb, arrow, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất