Proximate | Nghĩa của từ proximate trong tiếng Anh

/ˈprɑːksəmət/

  • Tính từ
  • gần, gần nhất, sát gần
  • gần đúng, xấp xỉ

Những từ liên quan với PROXIMATE

forthcoming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất