Prudence | Nghĩa của từ prudence trong tiếng Anh

/ˈpruːdəns/

  • Danh Từ
  • sự thận trọng, sự cẩn thận; tính thận trọng, tính cẩn thận
  • sự khôn ngoan; tính khôn ngoan
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất