Psychological | Nghĩa của từ psychological trong tiếng Anh

/ˌsaɪkəˈlɑːʤɪkəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) tâm lý
    1. psychological war: chiến tranh tâm lý
  • at the psychological
    1. vào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất

Những từ liên quan với PSYCHOLOGICAL

cerebral, emotional, cognitive, experimental, subjective
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất