Pulse | Nghĩa của từ pulse trong tiếng Anh

/ˈpʌls/

  • Danh Từ
  • hột đỗ đậu
  • (y học) mạch
    1. to feel the pulse: bắt mạch; (nghĩa bóng) thăm dò ý định (của ai)
  • nhịp đập; (nghĩa bóng) nhịp đập của cuộc sống, cảm xúc rộn ràng
    1. to stir one's pulses: gây cảm xúc rộn ràng
    2. the pulse of the nation: sự xúc động của cả nước, nhịp đập của trái tim cả nước (khi có một sự kiện gì...)
  • (âm nhạc) nhịp điệu
  • (vật lý) xung
    1. discharge pulse: xung phóng điện
  • Động từ
  • đập (mạch...)

Những từ liên quan với PULSE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất