Quill | Nghĩa của từ quill trong tiếng Anh

/ˈkwɪl/

  • Danh Từ
  • ống lông (lông chim)
  • lông cánh; lông đuôi ((cũng) quill feather)
  • lông nhím
  • bút lông ngỗng ((cũng) quill pen); phao bằng ống lông (để đi câu); tăm bằng ống lông; cái gảy đàn bằng ống lông
  • ông chỉ, thoi chỉ
  • (âm nhạc) cái sáo
  • thanh quế
  • vỏ canh ki na cuộn vỏ đỏ
  • to drive a quill
    1. (đùa cợt) làm nghề viết văn
  • làm nghề cạo giấy
  • Động từ
  • cuộn thành ống
  • cuộn chỉ vào ống

Những từ liên quan với QUILL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất