Ratify | Nghĩa của từ ratify trong tiếng Anh

/ˈrætəˌfaɪ/

  • Danh Từ
  • thông qua, phê chuẩn
    1. to ratify a contract: thông qua một hợp đồng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất