Bless | Nghĩa của từ bless trong tiếng Anh

/ˈblɛs/

Những từ liên quan với BLESS

sacrifice, confirm, offer, baptize, laud, commend, endow, sign, consecrate, dedicate, magnify, honor, canonize, exalt, ordain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất