Dedicate | Nghĩa của từ dedicate trong tiếng Anh

/ˈdɛdɪˌkeɪt/

  • Động từ
  • cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ)
    1. to dedicate one's life to the cause of national liberation: cống hiến đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc
    2. war memorial dedicated to unknown fighters: đài liệt sĩ (để tưởng nhớ tới những chiến sĩ vô danh)
  • đề tặng (sách...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khánh thành, khai mạc

Những từ liên quan với DEDICATE

assign, bless, offer, restrict, inscribe, apportion, pledge, consecrate, consign, give, commit, appropriate, allot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất