Endow | Nghĩa của từ endow trong tiếng Anh

/ɪnˈdaʊ/

  • Động từ
  • cúng vốn cho (một tổ chức...)
  • để vốn lại cho (vợ, con gái...)
  • ((thường) động tính từ quá khứ) phú cho
    1. to be endowed with many talents: được phú nhiều tài năng

Những từ liên quan với ENDOW

sponsor, contribute, bequeath, grant, empower, provide, enable, back, organize, enhance, donate, enrich, bestow, establish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất