Sponsor | Nghĩa của từ sponsor trong tiếng Anh

/ˈspɑːnsɚ/

  • Danh Từ
  • cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu
  • người bảo đảm
  • người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)

Những từ liên quan với SPONSOR

fund, guarantee, backer, patron, back, mainstay, advocate, stake, guarantor, godparent, benefactor, promoter, angel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất