Godparent | Nghĩa của từ godparent trong tiếng Anh

/ˈgɑːdˌperənt/

  • Danh Từ
  • cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu

Những từ liên quan với GODPARENT

immerse, dub, bless, backer, guaranty, patron, mainstay, advocate, guarantor, benefactor, promoter, angel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất