Guaranty | Nghĩa của từ guaranty trong tiếng Anh
/ˈgerənti/
- Danh Từ
- sự bảo đảm, sự bảo lãnh
- vật bảo đảm; giấy bảo đảm
Những từ liên quan với GUARANTY
charter, security, pledge, contract, promise, certification, certificate/ˈgerənti/
Những từ liên quan với GUARANTY
charter, security, pledge, contract, promise, certification, certificate
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày