Certificate | Nghĩa của từ certificate trong tiếng Anh

/sɚˈtɪfɪkət/

  • Danh Từ
  • giấy chứng nhận; bằng
    1. a certificate of birth: giấy (chứng nhận) khai sinh
    2. a certificate of health: giấy chứng nhận sức khoẻ
  • chứng chỉ, văn bằng
  • Động từ
  • cấp giấy chứng nhận
  • cấp văn bằng

Những từ liên quan với CERTIFICATE

paper, documentation, guarantee, coupon, diploma, permit, credential, affidavit, deed, license, certification, receipt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất