Voucher | Nghĩa của từ voucher trong tiếng Anh

/ˈvaʊtʃɚ/

  • Danh Từ
  • (pháp lý) người bảo đảm
  • (tài chính) chứng chỉ, giấy chứng thực; biên lai
  • vé tạm (phát cho người xem muốn ra ngoài) (ở nhà hát, rạp chiếu bóng)

Những từ liên quan với VOUCHER

slip, IOU, notice, coupon, credential, stub, chit, certificate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất