Chit | Nghĩa của từ chit trong tiếng Anh

/ˈtʃɪt/

  • Danh Từ
  • đứa bé, đứa trẻ, trẻ con
  • người đàn bà nhỏ bé, người đàn bàn mảnh dẻ
  • a chit of a girl
    1. con ranh con, con oắt con
  • mầm, manh nha
  • giấy phép
  • giấy chứng nhận, chứng chỉ
  • phiếu thanh toán
  • giấy biên nhận, giấy biên lai
  • thư ngắn
  • farewell chit
    1. (quân sự), (từ lóng) giấy về nghỉ phép

Những từ liên quan với CHIT

memorandum, memo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất