Note | Nghĩa của từ note trong tiếng Anh

/ˈnoʊt/

  • Danh Từ
  • lời ghi, lời ghi chép
    1. to make (take) notes: ghi chép
    2. I must look up my notes: tôi phải xem lại lời ghi
  • lời ghi chú, lời chú giải
  • sự lưu ý, sự chú ý
    1. worthy of note: đáng chú ý
    2. to take note of: lưu ý đến
  • bức thư ngắn
    1. to drop someone a note: gửi cho ai một bức thư ngắn
  • (ngoại giao) công hàm
    1. diplomatic note: công hàm ngoại giao
  • phiếu, giấy
    1. promisorry note: giấy hẹn trả tiền
  • dấu, dấu hiệu, vết
    1. a note of infamy: vết nhục
    2. note of interrogation: dấu hỏi
  • tiếng tăm, danh tiếng
    1. a man of note: người có tiếng tăm, người tai mắt
  • (âm nhạc) nốt; phím (pianô)
  • điệu, vẻ, giọng, mùi
    1. there is a note of anger in his voice: giọng anh ta có vẻ giận dữ
    2. his speech sounds the note of war: bài nói của hắn sặc mùi chiến tranh
  • Động từ
  • ghi nhớ, chú ý, lưu ý, nhận thấy
    1. note my words: hãy ghi nhớ những lời nói của tôi
  • ghi, ghi chép
  • chú giải, chú thích
  • ghi lại

Những từ liên quan với NOTE

interval, flat, pitch, indicate, scale, character, notice, see, observation, mention, remark, mark, sign, degree, natural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất