Interval | Nghĩa của từ interval trong tiếng Anh

/ˈɪntɚvəl/

  • Danh Từ
  • khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách
  • lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng
  • (quân sự) khoảng cách, cự ly
  • (âm nhạc) quãng
  • (toán học) khoảng

Những từ liên quan với INTERVAL

rest, hiatus, interlude, interim, layoff, space, season, breach, lull, comma, delay, playtime, period
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất