Warrant | Nghĩa của từ warrant trong tiếng Anh

/ˈworənt/

  • Danh Từ
  • sự cho phép; giấy phép
  • lý do, lý do xác đáng (của việc làm, báo cáo...)
  • sự bảo đảm (cho việc gì)
  • lệnh, trát
    1. warrant of arrest: lệnh bắt, trát bắt
    2. a warrant is out against someone: có lệnh bắt ai
  • (thương nghiệp) giấy chứng nhận
    1. warehouse (dock) warrant: giấy chứng nhận có gửi hàng
  • (tài chính) lệnh (trả tiền)
  • (quân sự) bằng phong chuẩn uý
  • Động từ
  • biện hộ cho
  • đảm bảo, chứng thực
  • cho quyền
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất