Ravioli | Nghĩa của từ ravioli trong tiếng Anh

/ˌræviˈoʊli/

  • Danh Từ
  • một loại bánh bao (ở ý)

Những từ liên quan với RAVIOLI

spaghetti, gnocchi, lasagna, manicotti
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất