Reassure | Nghĩa của từ reassure trong tiếng Anh

/ˌriːjəˈʃɚ/

  • Động từ
  • cam đoan một lần nữa, đoan chắc một lần nữa
  • bảo hiểm lại

Những từ liên quan với REASSURE

guarantee, hearten, inspire, buoy, relieve, encourage, bolster, comfort
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất